LAN NGOC CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lan Ngọc
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300297761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JFRCQP |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Quốc lộ 61, Thị Trấn Nàng Mau, Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Lan Ngọc |
| 企业英文名称 | LAN NGOC CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 61, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84917251799 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.9K |
| 越南 | 2 | $753 |
| 英国 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $1.7K | 自粘塑料片、纺织增强橡胶管 |
| ITS TESTING SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $700 | 培养基、其他诊断试剂 |
| SBAY SERVICES & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $525 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $228 | 其他电视摄像机、女式纺织套装 |
| G H ZEAL LTD | 英国 | 1 | $195 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 纺织增强橡胶管 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-02-18 | 其他制冷设备 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-12-30 | 女式纺织套装 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $228 |
| 2024-07-12 | 组合测量仪器 | G H ZEAL LTD | 中国 | $195 |
| 2024-07-10 | 纺织增强橡胶管 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $435 |
| 2024-03-14 | 不锈钢管配件 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-03-14 | 不锈钢管配件 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-03-14 | 不锈钢管配件 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-03-14 | 不锈钢管配件 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-12-11 | 塑料装饰品 | SBAY SERVICES & TRADING CO LTD | 越南 | $525 |