Phuc Loc Tho Petroleum Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XăNG DầU PHúC LộC THọ
1
进口笔数
6
出口笔数
$302
进口金额
$337.1K
出口金额
2023-05-05
最近进口
2023-08-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312619532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK7V523 |
| 成立日期 | 2014-01-12 |
| 联系地址 | 97/37 Đường TX 33, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU PHÚC LỘC THỌ |
| 企业英文名称 | PHUC LOC THO PETROLEUM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/37 Đường TX 33, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84837169414 |
| 邮箱 | taidoan2608@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $302 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $337.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verified Label Print & Promotions | 美国 | 1 | $302 | 印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 37a604b21f4d6e0842ad529d68828cc9 | 6 | $337.1K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 印刷标签 | Verified Label Print & Promotions | 美国 | $302 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $308 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $4 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $68 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $80 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $4 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $368 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $8 |
| 2023-08-30 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $2.6K |