Dau Bach Duong Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU BạCH DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317263921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DS0TSJ |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà VietPhone Building, 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU BẠCH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAU BACH DUONG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0902505859 |
| 邮箱 | ariesvn.sales@gmail.com |
| 官网 | ariesvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Deyou Tape Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 衬背铝箔、自粘塑料卷 |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Ningguo BST Thermal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他玻璃纤维、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 自粘塑料卷 | JIANGYIN BONDTAPE TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $4.4K |
| 2025-05-15 | 自粘塑料卷 | JIANGYIN BONDTAPE TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $739 |
| 2025-03-12 | 衬背铝箔 | DONGYING DEYOU TAPE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-02 | 其他玻璃纤维 | NINGGUO BST THERMAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-18 | 衬背铝箔 | DONGYING DEYOU TAPE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-21 | 衬背铝箔 | DONGYING DEYOU TAPE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-24 | 衬背铝箔 | JIANGYIN BONDTAPE TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $3.5K |