DAI AN CONSTRUCTION & INVESTMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG ĐạI AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109039735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q1JHET |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 163/26, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 163/26, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84902183885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁管件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $65 |
| 2026-03-25 | 125W以下风扇 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $284 |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $326 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $81 |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $249 |
| 2026-03-25 | 无缝钢管线 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $187 |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $252 |
| 2026-02-10 | 无缝钢管线 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $189 |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $330 |
| 2026-02-10 | 125W以下风扇 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $287 |