Hai Phong Fire Fighting Equipment & Construction Design Consultation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Và Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Hải Phòng
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$649.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200887607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEHQ2V0 |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số 2/28 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FIRE FIGHTING EQUIPMENT AND CONSTRUCTION DESIGN CONSULATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/28 Nguyễn Bình, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842253736781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $577.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $590.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.0K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $371 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 铝制结构体 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-02-26 | 云母制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-02-26 | 焊接方钢管 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-26 | 灭火器 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | — | $183 |
| 2026-02-26 | 其他钢材型材 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | — | $884 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁管件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-02-26 | 纺织水龙软管 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁管件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | — | $597 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $145 |