Tan Hop Tien Investment Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Tân Hợp Tiến
63
进口笔数
91
出口笔数
$77.9K
进口金额
$62.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAG3NHB |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Ngách 32/8 Phố Viên, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN HỢP TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN HOP TIEN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 Ngách 32/8 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84972816623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $74.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $62.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Startool Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $74.4K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Ann Way Machine Tools Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 机床零件附件、机床零件 |
| XT YIWU SUKEN TRADING FIRM | 中国香港 | 2 | $1.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirakawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $20.4K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $9.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 2 | $8.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $179 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $77 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Startool Co., Ltd. | 韩国 | $77 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | HIRAKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |