Hoang Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 印花混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN GA GốI NệM HOàNG KIM
49
进口笔数
32
出口笔数
$2.66M
进口金额
$101.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-09-24
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315461798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHR0G2Q |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | 346 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN GA GỐI NỆM HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 346 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933117744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551624 | 印花混纺布 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.66M |
| 越南 | 4 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $101.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $265 |
| 巴基斯坦 | 1 | $194 |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Hairuichen Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.04M | 印花混纺布、染色化纤长丝布 |
| Jiangsu Jie Long Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $995.1K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.2K | 电动手表、猫狗饲料 |
| Nantong Yu Run International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.6K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.3K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Jiangsu Rayfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.7K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Nantong Hengchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 印花化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $101.0K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| JK TradeLink Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $264 | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
| Saad Alam | 巴基斯坦 | 1 | $194 | 其他粘合剂≤1kg、燃料木材废料 |
| S.D. International Agency | 孟加拉国 | 1 | $5 | 干椰子、药用植物 |
| Dhaka Ice-Cream Industries Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 食品香料、含可可食品>2kg |
| Dilasho Impex (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1 | 编织用藤、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 印花化纤长丝布 | Nantong Hairuichen Textile Co., Ltd. | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 印花人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 印花人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 印花化纤长丝布 | Nantong Hairuichen Textile Co., Ltd. | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Suya International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 燃料木材废料 | SAAD ALAM | 巴基斯坦 | $194 |
| 2024-07-25 | 塑料装饰品 | S D INTERNATIONAL AGENCY | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-06-26 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-26 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $915 |
| 2024-06-26 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $812 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-22 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $795 |
| 2024-05-22 | 木托盘 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $815 |