Scantech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Scantech Việt Nam
- 邮箱3
56
进口笔数
11
出口笔数
$648.8K
进口金额
$383.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106029256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R20BW2 |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 42 đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCANTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42 đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842438398561 |
| 邮箱 | scantechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848580 | 增材制造机 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 848580 | 增材制造机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $364.4K |
| 卢森堡 | 8 | $134.9K |
| 美国 | 14 | $70.1K |
| 德国 | 4 | $65.5K |
| 瑞士 | 2 | $7.4K |
| 斯威士兰 | 1 | $3.7K |
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
| 欧盟 | 2 | $554 |
| 中国台湾 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $300.3K |
| 德国 | 1 | $60.3K |
| 卢森堡 | 2 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinshi 3D Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $361.1K | 环氧树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Artec Europe Sarl | 卢森堡 | 9 | $135.2K | 其他光学测量仪、自动数据处理输入输出单元 |
| BigRep GmbH | 德国 | 3 | $57.1K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| 3D Systems Asia Pacific Pty Ltd | 美国 | 1 | $45.1K | 增材制造机、非泡沫塑料片 |
| 3D Systems, Inc. | 美国 | 10 | $33.1K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| Zeiss Industrial Quality Solutions | 德国 | 1 | $6.8K | 其他光学测量仪 |
| Shenzhen JS ADD 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.2K | 其他钛制品、其他塑料制品 |
| 3D Systems, Inc. | 美国 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、印刷机零件 |
| Shenzhen Jinshi 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $296 | 环氧树脂、非二极管激光器 |
| 3D Systems GmbH | 德国 | 2 | $172 | 增材制造机、人造蜡 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.2K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $90.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zeiss Industrial Quality Solutions | 德国 | 1 | $60.3K | 其他光学测量仪 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Artec Europe Sarl | 卢森堡 | 2 | $23.2K | 其他光学测量仪、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 环氧树脂 | 3D SYSTEMS ASIA-PACIFIC PTY LTD | 斯威士兰 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 环氧树脂 | 3D SYSTEMS ASIA-PACIFIC PTY LTD | 斯威士兰 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 增材制造机 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 其他光学测量仪 | Artec Europe Sarl | 卢森堡 | $19.1K |
| 2026-03-12 | 环氧树脂 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-12 | 环氧树脂 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 其他光学测量仪 | Artec Europe Sarl | 卢森堡 | $18.4K |
| 2026-02-03 | 橡塑模具 | SHINE GROUP | 中国 | $320 |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-13 | 静止变流器 | Artec Europe Sarl | 中国台湾 | $280 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 测量仪器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他光学测量仪 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $22.8K |
| 2026-03-18 | 测量仪器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $22.8K |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $809 |
| 2026-03-18 | 其他光学测量仪 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他着色制剂 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $66 |
| 2025-11-28 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.8K |