Lilama Electric Mechanical & Environmental Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ - ĐIệN MôI TRườNG LILAMA
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$15.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300357921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04MDQ54 |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ công cộng – Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ - ĐIỆN – MÔI TRƯỜNG LILAMA |
| 企业英文名称 | LILAMA ELECTRIC MECHANIC AND ENVIRONMENTAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ công cộng – Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84912571567 |
| 邮箱 | hanoioffice@lilamaeme.com.vn |
| 官网 | www.lilamaeme.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 790200 | 锌废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 6 | $1.8K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $329 | 车身零件、其他车辆零件 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13 | 车辆照明信号零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 铝废料 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-03-29 | 镀锡钢废料 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-03-27 | 铜废料 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-12-18 | 锌废料 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $329 |
| 2023-10-03 | 镀锡钢废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $157 |
| 2023-10-03 | 其他塑料废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $9 |
| 2023-10-03 | 其他塑料废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $151 |
| 2023-09-25 | 镀锡钢废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $149 |
| 2023-09-25 | 其他塑料废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $135 |
| 2023-09-25 | 其他塑料废料 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $19 |