Lien Son Manufacturing Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 处理毡呢

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Liên Sơn

144
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304593760
企查查编码QVN01KH4G1
成立日期2006-09-19
联系地址89 Đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN SƠN
企业英文名称LIEN SON MANUFACTURING TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0906653523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560290处理毡呢
401691硫化橡胶地板
761090铝制结构体及部件
560229非毛纺毡呢
470620再生纸浆
392119其他泡沫塑料
390521乙酸乙烯酯共聚物
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国31$428.3K
中国58$375.4K
西班牙16$175.9K
斯里兰卡3$87.5K
荷兰15$78.6K
德国8$64.9K
澳大利亚6$47.7K
土耳其4$43.0K
美国2$5.0K
葡萄牙3$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feltech Manufacturing Co., Ltd.泰国28$330.6K处理毡呢、尼龙簇绒地毯
Jiangsu Pivot New Decorative Materials Co., Ltd.中国15$181.1K衬背铝箔、铝制结构体及部件
Guangdong Berson New Materials Co., Ltd.中国12$78.3K硫化橡胶地板、其他塑料制品
Bowiq Benelux B.V.德国6$63.2K再生纸浆
Derivados Asfalticos Normalizados S.A.西班牙4$49.5K卷状沥青制品、其他工业用纺织品
Embelton Engineering Pty Ltd澳大利亚6$47.7K硫化橡胶垫、钢铁弹簧
Bowiq Benelux B.V.马来西亚5$42.9K乙酸乙烯酯共聚物、其他粘合剂≤1kg
Suspensiones Elasticas del Norte S.L.西班牙7$39.0K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Jiangyin Degao Building Materials Co., Ltd.中国10$32.5K玻璃纤维及毡、纸面石膏板
Bowiq Benelux B.V.荷兰7$19.6K再生纸浆、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他玻璃纤维CHANGZHOU RUISHUN NEW MATERIALS CO., LTD中国$945
2026-04-22普通石膏制品JIANGYIN DEGO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2026-04-22其他玻璃纤维CHANGZHOU RUISHUN NEW MATERIALS CO., LTD中国$945
2026-04-22普通石膏制品JIANGYIN DEGO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2026-04-21自粘纸板JIANGYIN DEGO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$0
2026-04-21自粘纸板JIANGYIN DEGO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$0
2026-04-14钢铁螺钉螺栓JIANGSU PIVOT NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$322
2026-04-14钢铁螺钉螺栓JIANGSU PIVOT NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$322
2026-04-09非毛纺毡呢SHANGHAI KINGKUS NEW MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-09非毛纺毡呢SHANGHAI KINGKUS NEW MATERIAL CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Lien Son Manufacturing Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →