G SUN VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G SUN VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313632448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31W4HVR |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Số 81 Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G SUN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84903056805 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.9K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Edmond Various Works Import & Export | 日本 | 1 | $18.9K | 竹编篮筐 |
| (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 越南 | 1 | $3.4K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 越南 | $988 |
| 2023-07-11 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 越南 | $350 |
| 2023-07-11 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 越南 | $544 |
| 2023-07-11 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 越南 | $1.5K |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $1.3K |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $1.2K |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $4.8K |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $9.4K |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $950 |
| 2023-07-04 | 竹编篮筐 | (NIHON EDMOND) VARIOUS WORKS IMPORT & EXPORT | 日本 | $950 |