Hoang Hai Rattan Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MâY TRE HOàNG HảI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$134.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109880232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYRXM91 |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hoàng, Xã Thanh Bình, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI RATTAN BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hoàng, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | +84328703850 |
| 邮箱 | maikntm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $125.1K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Take Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 8 | $80.5K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | 6 | $44.6K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Take-Ichiba Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $239 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $870 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-04-06 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 竹编篮筐 | Take-Ichiba Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 竹编篮筐 | TAKE ICHIBA CO LTD | 日本 | $1.2K |