KCF Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KCF

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105811774
企查查编码QVNST5ARYM
成立日期2012-03-07
联系地址Số 27C, Phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KCF
企业英文名称KCF IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 81, Phố Yên Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84932651568
邮箱duy@kcf.vn
官网www.kcf.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国21$658.2K
德国18$167.4K
西班牙5$120.5K
巴西4$86.8K
越南4$82.1K
波兰2$65.6K
罗马尼亚4$54.0K
意大利2$11.1K
比利时1$10.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carrefour Import S.A.S.法国21$684.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国19$177.0K其他木家具、卧室木家具
Carrefour Comércio e Indústria Ltda.4$86.8K其他食品制剂、金枪鱼/鲣鱼制品
Carrefour Polska Sp. z o.o.波兰2$65.6K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Carrefour Commercial Centers S.A.西班牙3$65.1K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
f787e1c20886a70fb20db9a7b3c879f22$55.4K
Carrefour Romania S.A.罗马尼亚4$54.0K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Carrefour Comercio e Industria Ltda.越南1$21.0K藤编篮筐
Jadiset Gourmande Chocolatier Paris法国1$16.4K竹编篮筐
GS S.P.A.意大利2$11.1K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$3.7K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$2.5K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$7.5K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$4.6K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$2.2K
2026-02-05植物纤维制品Carrefour Import S.A.S.法国$4.1K
2026-02-05植物纤维制品Carrefour Import S.A.S.法国$6.3K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$2.4K
2026-02-05竹编篮筐Carrefour Import S.A.S.法国$857
2026-02-05植物纤维制品Carrefour Import S.A.S.法国$7.7K

相关企业 · 同类产品

KCF Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →