KCF Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KCF
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105811774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST5ARYM |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | Số 27C, Phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KCF |
| 企业英文名称 | KCF IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, Phố Yên Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84932651568 |
| 邮箱 | duy@kcf.vn |
| 官网 | www.kcf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 21 | $658.2K |
| 德国 | 18 | $167.4K |
| 西班牙 | 5 | $120.5K |
| 巴西 | 4 | $86.8K |
| 越南 | 4 | $82.1K |
| 波兰 | 2 | $65.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $54.0K |
| 意大利 | 2 | $11.1K |
| 比利时 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrefour Import S.A.S. | 法国 | 21 | $684.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $177.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Carrefour Comércio e Indústria Ltda. | 4 | $86.8K | 其他食品制剂、金枪鱼/鲣鱼制品 | |
| Carrefour Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $65.6K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Carrefour Commercial Centers S.A. | 西班牙 | 3 | $65.1K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| f787e1c20886a70fb20db9a7b3c879f2 | 2 | $55.4K | ||
| Carrefour Romania S.A. | 罗马尼亚 | 4 | $54.0K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Carrefour Comercio e Industria Ltda. | 越南 | 1 | $21.0K | 藤编篮筐 |
| Jadiset Gourmande Chocolatier Paris | 法国 | 1 | $16.4K | 竹编篮筐 |
| GS S.P.A. | 意大利 | 2 | $11.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $3.7K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $7.5K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $4.6K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $4.1K |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $857 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | Carrefour Import S.A.S. | 法国 | $7.7K |