Binh Nguyen
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$22.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304018305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GAV3JY |
| 成立日期 | 2005-09-25 |
| 联系地址 | 68 đường số 144 Cây Dầu, Phường Tân Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Bình Nguyễn |
| 企业英文名称 | Binh Nguyen Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đường Số 144 ấp Cây Dầu P.Tân Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy, hàng điện-điện tử, máy vi tính và linh kiện, xe ô tô, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, gốm sứ, giấy, lương thực-thực phẩm, hàng nông-lâm-thủy-hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Gia công vải sợi, hàng may mặc. Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, bằng đường thuỷ nội địa. Xây dựng dân dụng và công nghiệp. San lấp mặt bằng. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.5K |
| 越南 | 9 | $5.3K |
| 马来西亚 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yucheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 面包面食机械、塑料餐具 |
| Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.7K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $450 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Quoc Viet Transportation & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $400 | 其他木家具、卧室木家具 |
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Puteri Nuralia Natasha | 马来西亚 | 1 | $11 | 玩具模型、其他印刷品 |
| Emery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他护肤品、藤柳家具 |
| TRAN THI AI HUE | 越南 | 1 | $0 | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他塑纺箱盒 | Emery Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $162 |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $175 |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $755 |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company | 越南 | $169 |
| 2025-07-23 | 其他印刷品 | Puteri Nuralia Natasha | 马来西亚 | $11 |
| 2025-06-30 | 纸质文具 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-06-30 | 塑料装饰品 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $16 |