Cu Tu Dong Han Quoc Vi Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cửa Tự Động Hàn Quốc Vi Na
87
进口笔数
62
出口笔数
$870.2K
进口金额
$287.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312422575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUK8MR3 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Kho xưởng số 7, Cụm 6, Nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASSA ABLOY ENTRANCE SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho xưởng số 7, Cụm 6, Nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838165424 |
| 邮箱 | kadvn@assaabloy.com |
| 官网 | cuacuonnhanh.com |
| 传真 | 0838153473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854800 | 电器零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854800 | 电器零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $409.0K |
| 中国 | 64 | $355.9K |
| 瑞士 | 2 | $76.6K |
| 捷克 | 3 | $9.6K |
| 德国 | 3 | $8.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $5.1K |
| 芬兰 | 2 | $4.7K |
| 英国 | 1 | $174 |
| 泰国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $92.0K |
| 越南 | 32 | $87.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $56.3K |
| 韩国 | 8 | $46.8K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAD | 韩国 | 10 | $286.0K | 电力控制板、电器零件 |
| KAD Inc. | 韩国 | 4 | $113.8K | 铝制结构体及部件、电器零件 |
| Master Well Enterprise Ltd. | 中国 | 11 | $98.7K | 钢铁门窗、交通控制设备 |
| ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $81.6K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| ASSA ABLOY Entrance Systems Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $66.6K | 其他功能机器 |
| 0ba1b0f146cf956562ec1dae98273a50 | 3 | $30.8K | ||
| Suzhou Intic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.1K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| 540ef9d9622d43f2333b0477850e1ef8 | 4 | $28.6K | ||
| Bluetem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.1K | 电力控制板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Jutai Comm Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 交通控制设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNO Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.3K | 金属门闭门器、其他塑料制品 |
| 9409a20d84e0d903d744260a11599529 | 2 | $56.3K | ||
| Ozdoorco Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $37.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| KAD Inc. | 韩国 | 3 | $28.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝制结构体及部件 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $26.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| KAD | 韩国 | 5 | $18.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、金属门闭门器 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | ASSA ABLOY SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | ASSA ABLOY SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $470 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | ASSA ABLOY SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | ASSA ABLOY SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $470 |
| 2026-04-17 | 其他电气设备 | ASSA ABLOY | 中国 | $44 |
| 2026-04-17 | 其他电气设备 | ASSA ABLOY | 中国 | $44 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | TVS SCS LOGISTICS MANAGEMENT CO LTD | 芬兰 | $116 |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | TVS SCS LOGISTICS MANAGEMENT CO LTD | 芬兰 | $14 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | TVS SCS LOGISTICS MANAGEMENT CO LTD | 芬兰 | $12 |
| 2026-04-06 | 铝制结构体及部件 | TVS SCS LOGISTICS MANAGEMENT CO LTD | 英国 | $21 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KAD INC | 韩国 | $319 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | KAD INC | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 电器零件 | KAD INC | 韩国 | $787 |
| 2026-04-27 | 电器零件 | KAD INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 电器零件 | KAD INC | 韩国 | $226 |
| 2026-04-27 | 电器零件 | KAD INC | 韩国 | $332 |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | KAD INC | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | KAD INC | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | KAD INC | 韩国 | $723 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | KAD INC | 韩国 | $2.7K |