Cu Tu Dong Han Quoc Vi Na Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cửa Tự Động Hàn Quốc Vi Na

108
进口笔数
67
出口笔数
$1.05M
进口金额
$346.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
26
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-12进口 $101.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $96 · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $444 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $933 · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $63.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-11进口 $112.8K · 10 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-12进口 $116.0K · 8 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-01进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 7 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $34.1K · 4 笔2026-05进口 $113.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.8K · 12 笔出口 $59.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-12进口 $101.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $96 · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $444 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $933 · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $63.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-11进口 $112.8K · 10 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-12进口 $116.0K · 8 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-01进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 7 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $34.1K · 4 笔2026-05进口 $113.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.8K · 12 笔出口 $59.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312422575
企查查编码QVNYUK8MR3
成立日期2013-08-01
联系地址Kho xưởng số 7, Cụm 6, Nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASSA ABLOY ENTRANCE SYSTEMS VIỆT NAM
企业英文名称CUA TU DONG HAN QUOC VI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho xưởng số 7, Cụm 6, Nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838165424
邮箱kadvn@assaabloy.com
官网cuacuonnhanh.com
传真0838153473
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
853710电力控制板
854800电器零件
850151750W以下交流电机
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
850140单相交流电机
701990其他玻璃纤维
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
830260金属门闭门器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
730830钢铁门窗
854800电器零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
732690其他钢铁制品
902910计量计数器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$537.8K
韩国17$409.0K
瑞士2$76.6K
捷克4$10.9K
德国4$9.1K
列支敦士登1$5.1K
芬兰2$4.7K
英国1$174
泰国1$100
中国台湾1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国20$92.0K
越南33$90.9K
印度尼西亚3$61.6K
韩国8$46.8K
德国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAD韩国10$286.0K电力控制板、电器零件
Suzhou Intic International Trading Co., Ltd.中国14$145.8K钢铁门窗、750W以下交流电机
ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd.中国24$132.1K金属门闭门器、金属建筑配件
KAD Inc.韩国4$113.8K铝制结构体及部件、电器零件
Master Well Enterprise Ltd.中国11$98.7K钢铁门窗、交通控制设备
Assa Abloy Entrance Systems Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$82.4K其他功能机器、铅酸蓄电池
Huizhou Hongfa Intelligent Automation Technology Co., Ltd.中国3$30.8K钢铁门窗、其他测量仪器
Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡4$28.6K钢铁门窗、塑料建材
ASSA ABLOY (CHINA) INVESTMENT COMPANY LTD. SHANGHAI BRANCH中国3$27.8K钢铁门窗、其他钢铁制品
Shenzhen Jutai Comm Co., Ltd.中国6$3.8K铁路配件及信号设备、交通控制设备

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT KAISAR SINAR HISASH印度尼西亚3$61.6K金属门闭门器、塑料建材
GNO Co., Ltd.越南12$58.3K金属门闭门器、其他塑料制品
Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡2$46.5K钢铁门窗、含CPU和I/O的ADP设备
Ozdoorco Co., Ltd.泰国9$37.1K电力控制板、其他塑料制品
KAD Inc.韩国3$28.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝制结构体及部件
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南2$26.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
KAD韩国5$18.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、金属门闭门器
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南10$16.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Louvre Textile Co., Ltd.越南2$8.2K其他塑料包装制品、塑料卷轴
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南2$7.3K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贱金属锁具零件ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$324
2026-06-30其他金属锁ASSA ABLOY Sicherheitstechnik GmbH德国$151
2026-06-30贱金属锁具零件ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$238
2026-06-30贱金属锁具零件ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$19
2026-06-30贱金属锁具零件ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$353
2026-06-30其他塑料制品ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$1
2026-06-30贱金属钥匙ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$433
2026-06-30贱金属钥匙ASSA ABLOY Opening Solutions CZ, s.r.o.捷克$10
2026-06-30其他金属锁ASSA ABLOY Sicherheitstechnik GmbH德国$63
2026-06-29金属建筑配件ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd.中国$441

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属门闭门器PT KAISAR SINAR HISASH印度尼西亚$2.9K
2026-06-26金属门闭门器PT KAISAR SINAR HISASH印度尼西亚$2.4K
2026-06-18钢铁门窗ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-17钢铁门窗ALK Vina Shareholding Co., Ltd.—$3.6K
2026-06-12钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$6.9K
2026-06-12钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$6.9K
2026-06-12钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$9.4K
2026-06-12钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$6.8K
2026-06-12钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$7.1K
2026-06-08钢铁门窗Assa Abloy Entrance Systems Singapore Pte. Ltd.—$9.5K

相关企业 · 同类产品

Cu Tu Dong Han Quoc Vi Na Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →