Xuanhong Import Export Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XNK XUâN HồNG
129
进口笔数
14
出口笔数
$4.15M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-12-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900318256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U392H9 |
| 成立日期 | 2001-12-11 |
| 联系地址 | Số 86 tổ 13, ấp Thạnh Hiệp, Xã Thạnh Tân, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XNK XUÂN HỒNG |
| 企业英文名称 | XUANHONG IMPORT EXPORT PROCESSING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 tổ 13, ấp Thạnh Hiệp, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842763839125 |
| 邮箱 | xuanhongbomi@yahoo.com |
| 传真 | 02763839818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 129 | $4.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $1.11M |
| 越南 | 1 | $136.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lon Srey Mom Co., Ltd. | 柬埔寨 | 129 | $4.15M | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joonghai International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $991.4K | 木薯淀粉、未煮意面 |
| Joonghai International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $136.7K | 木薯淀粉 |
| Cellophane Noodles Mfg Cooperative | 韩国 | 2 | $122.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | LON SREY MOM CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $92.3K |
| 2023-12-01 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $85.7K |
| 2023-11-17 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $86.0K |
| 2023-11-09 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $61.8K |
| 2023-10-26 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $95.5K |
| 2023-10-26 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41.2K |
| 2023-09-05 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $76.2K |
| 2023-08-14 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $51.3K |
| 2023-07-21 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $28.6K |
| 2023-07-21 | 木薯淀粉 | JOONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $61.6K |