Universal Triumph Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN UNIVERSAL TRIUMPH
5
进口笔数
1
出口笔数
$78.5K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702637074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DXJ51R |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1648, tờ bản đồ số 12-10,đường mỹ phước tân vạn, KP.4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIVERSAL TRIUMPH |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL TRIUMPH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1080A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.4K |
| 中国台湾 | 2 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Baitong New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、水泥添加剂 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $22.1K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| GUANGDONG GREAT ENTROPY PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 二氧化钛颜料(<80%)、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 初级形态聚酰胺 | NANJING BAITONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 初级形态聚酰胺 | NANJING BAITONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-06 | 初级形态聚酰胺 | NANJING BAITONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-20 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG GREAT ENTROPY PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-10-28 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $11.7K |
| 2023-11-08 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $10.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 初级形态聚酰胺 | ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD | 越南 | $3.0K |