IAPACCO Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IAPACCO
0
进口笔数
390
出口笔数
$0
进口金额
$3.04M
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900334886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH6MCTH |
| 成立日期 | 2005-04-28 |
| 联系地址 | Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Băng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IAPACCO |
| 企业英文名称 | IAPACCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Tôr, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0124 - Trồng cây hồ tiêu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983824699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 257 | $1.78M |
| 柬埔寨 | 129 | $1.23M |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $30.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 129 | $1.23M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Agricultural Development Daithang Co., Ltd. | 老挝 | 143 | $855.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Khan Xay Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 94 | $803.0K | 瓦楞纸箱 |
| Agricultural Development | 老挝 | 16 | $100.8K | 混合调味料、瓦楞纸箱 |
| Flour Mfg Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $30.0K | 瓦楞纸箱、硬质PVC管 |
| Cafe Dao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $5.9K | 牛皮纸≤150克、零售除草剂 |
近期贸易明细
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $2.5K |
| 2024-09-05 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.5K |
| 2024-07-29 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2024-07-26 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2024-07-22 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2024-07-15 | 其他纸制品 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $700 |
| 2024-07-15 | 瓦楞纸箱 | KHAN XAY AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2024-07-15 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $5.9K |
| 2024-07-12 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2024-07-09 | 瓦楞纸箱 | AGRICULTURAL DEVELOPMENT DAITHANG CO LTD | 老挝 | $3.8K |