DITECC M & E CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DITECC M&E
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$257.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317076248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX4WSXV |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 7 Tòa nhà Green Country, số 1 đường số 81, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DITECC M&E |
| 企业英文名称 | DITECC M&E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02854110925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $257.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | 12 | $257.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $25.6K |