T.K. Viet Nam Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT T.K VIệT NAM
1
进口笔数
15
出口笔数
$140
进口金额
$187.3K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2025-11-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702543732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YYH7NP |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | T13/2A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT T.K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.K VIET NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/411B, đường Thuận Giao 19, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84944229995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $186.7K |
| 泰国 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Corporation | 日本 | 1 | $140 | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 11 | $171.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他钢铁制品、氮 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $6.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| FSK (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $630 | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC CORP ORATION | 日本 | $40 |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | NIDEC CORP ORATION | 日本 | $40 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | NIDEC CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | NIDEC CORP ORATION | 日本 | $20 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $5.5K |