Beta Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,463 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP BETA
19
进口笔数
2,463
出口笔数
$8.90M
进口金额
$28.69M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701967676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8EWTEP |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Số 161, khu phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP BETA |
| 企业英文名称 | BETA INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161, khu phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0898261818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $3.60M |
| 澳大利亚 | 5 | $3.37M |
| 巴西 | 5 | $1.84M |
| 中国 | 1 | $102.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,497 | $18.26M |
| 越南 | 646 | $6.04M |
| 柬埔寨 | 1 | $68.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 4 | $1.79M | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 美国 | 3 | $1.09M | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 3 | $1.06M | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Agri Direct Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.03M | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 澳大利亚 | 1 | $894.1K | 未梳棉 |
| Namoi Cotton Marketing Alliance | 加拿大 | 1 | $734.1K | 未梳棉 |
| Walters Grain & Supply Co. | 美国 | 1 | $721.7K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | 1 | $500.6K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 巴西 | 1 | $465.0K | 未梳棉 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 1 | $315.9K | 未梳棉、980200 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1,441 | $17.94M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd. | 越南 | 600 | $5.48M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd. | 319 | $4.33M | 未梳棉纱、精梳棉纱 | |
| Fashion Time International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 12 | $351.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shangqiu Real Bright Textile Co., Ltd. | 中国 | 51 | $306.2K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shangqiu Real Bright Textile Co., Ltd. | 越南 | 29 | $208.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiayi Hengtian Yongan New Weaving Co., Ltd. | 越南 | 7 | $63.4K | 未梳棉纱 |
| Xiayi Hengtian Yongan New Weaving Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 未梳棉纱、纺纱机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 未梳棉 | WALTERS GRAIN & SUPPLY CO | 美国 | $721.7K |
| 2025-12-16 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $465.0K |
| 2025-12-05 | 未梳棉 | STONEX SWITZERLAND SA | 巴西 | $315.9K |
| 2025-10-02 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 美国 | $828.2K |
| 2025-09-17 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 美国 | $68.9K |
| 2025-08-28 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 澳大利亚 | $500.6K |
| 2025-02-18 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $369.2K |
| 2024-10-08 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $343.4K |
| 2024-10-04 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $343.4K |
| 2024-09-16 | 未梳棉 | AGRI DIRECT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.03M |
出口(共 2,463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $63.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.6K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $42.4K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $29.7K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | — | $51.2K |