Beta Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,463 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP BETA

19
进口笔数
2,463
出口笔数
$8.90M
进口金额
$28.69M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $734.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $881.0K · 31 笔2024-05进口 $102.4K · 1 笔出口 $1.49M · 114 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 132 笔2024-07进口 $922.0K · 1 笔出口 $1.09M · 146 笔2024-08进口 $661.3K · 2 笔出口 $1.03M · 145 笔2024-09进口 $2.13M · 3 笔出口 $507.3K · 71 笔2024-10进口 $686.8K · 2 笔出口 $802.5K · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 102 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 69 笔2025-02进口 $369.2K · 1 笔出口 $709.4K · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $956.6K · 136 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 80 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $837.8K · 65 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 186 笔2025-08进口 $500.6K · 1 笔出口 $2.49M · 123 笔2025-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $2.01M · 140 笔2025-10进口 $828.2K · 1 笔出口 $1.53M · 135 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 104 笔2025-12进口 $1.50M · 3 笔出口 $1.46M · 101 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 136 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.8K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $892.5K · 78 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $912.5K · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $734.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $881.0K · 31 笔2024-05进口 $102.4K · 1 笔出口 $1.49M · 114 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 132 笔2024-07进口 $922.0K · 1 笔出口 $1.09M · 146 笔2024-08进口 $661.3K · 2 笔出口 $1.03M · 145 笔2024-09进口 $2.13M · 3 笔出口 $507.3K · 71 笔2024-10进口 $686.8K · 2 笔出口 $802.5K · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 102 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $596.3K · 69 笔2025-02进口 $369.2K · 1 笔出口 $709.4K · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $956.6K · 136 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 80 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $837.8K · 65 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 186 笔2025-08进口 $500.6K · 1 笔出口 $2.49M · 123 笔2025-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $2.01M · 140 笔2025-10进口 $828.2K · 1 笔出口 $1.53M · 135 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 104 笔2025-12进口 $1.50M · 3 笔出口 $1.46M · 101 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 136 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.8K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $892.5K · 78 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $912.5K · 74 笔

工商档案

企业注册号5701967676
企查查编码QVNB8EWTEP
成立日期2018-12-10
联系地址Số 161, khu phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP BETA
企业英文名称BETA INDUSTRIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 161, khu phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0898261818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520522精梳棉纱
520524精梳棉纱
520523精梳棉纱
520513未梳棉纱
520624精梳棉纱
520511未梳棉纱
520514未梳棉纱
520622精梳棉纱
520623精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$3.60M
澳大利亚5$3.37M
巴西5$1.84M
中国1$102.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,497$18.26M
越南646$6.04M
柬埔寨1$68.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国4$1.79M未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.美国3$1.09M未梳棉、未焙炒咖啡
Louis Dreyfus Company Suisse SA巴西3$1.06M纯蔗糖、未梳棉
Agri Direct Australia Pty Ltd澳大利亚1$1.03M去壳扁豆、干鹰嘴豆
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc澳大利亚1$894.1K未梳棉
Namoi Cotton Marketing Alliance加拿大1$734.1K未梳棉
Walters Grain & Supply Co.美国1$721.7K未梳棉
Paul Reinhart AG澳大利亚1$500.6K未梳棉
Paul Reinhart AG巴西1$465.0K未梳棉
Stonex Switzerland SA瑞士1$315.9K未梳棉、980200

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd.中国1,441$17.94M未梳棉纱、精梳棉纱
Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd.越南600$5.48M精梳棉纱、精梳棉纱
Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd.319$4.33M未梳棉纱、精梳棉纱
Fashion Time International (Hong Kong) Ltd.中国12$351.1K染色棉针织布、弹性针织布
Shangqiu Real Bright Textile Co., Ltd.中国51$306.2K未梳棉纱、精梳棉纱
Shangqiu Real Bright Textile Co., Ltd.越南29$208.2K未梳棉纱、未梳棉纱
Xiayi Hengtian Yongan New Weaving Co., Ltd.越南7$63.4K未梳棉纱
Xiayi Hengtian Yongan New Weaving Co., Ltd.中国4$15.3K未梳棉纱、纺纱机

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26未梳棉WALTERS GRAIN & SUPPLY CO美国$721.7K
2025-12-16未梳棉PAUL REINHART AG巴西$465.0K
2025-12-05未梳棉STONEX SWITZERLAND SA巴西$315.9K
2025-10-02未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA美国$828.2K
2025-09-17未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA美国$68.9K
2025-08-28未梳棉PAUL REINHART AG澳大利亚$500.6K
2025-02-18未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA巴西$369.2K
2024-10-08未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA巴西$343.4K
2024-10-04未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA巴西$343.4K
2024-09-16未梳棉AGRI DIRECT AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.03M

出口(共 2,463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$6.8K
2026-04-29未梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$63.2K
2026-04-29未梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$7.2K
2026-04-29未梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$31.6K
2026-04-28未梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$42.4K
2026-04-28精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$29.7K
2026-04-28精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$7.1K
2026-04-28精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$1.7K
2026-04-28精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$1.7K
2026-04-28精梳棉纱XUZHOU BETA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD—$51.2K

相关企业 · 同类产品

Beta Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →