AMA Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMA VINA

11
进口笔数
27
出口笔数
$63.0K
进口金额
$392.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-03
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $105 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $105 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107587542
企查查编码QVNS10RTAT
成立日期2016-10-06
联系地址Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMA VINA
企业英文名称AMA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842473036678
邮箱amavina0610@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847950工业机器人
848049金属模具(非注塑)
848079非注塑模具
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
847981金属处理机械
392350塑料封口件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$41.5K
中国1$18.7K
韩国1$2.0K
日本2$507
泰国1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$386.7K
美国7$4.1K
中国香港1$699
土耳其1$558
泰国1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Align Machine Works越南1$29.0K金属模具(非注塑)、非注塑模具
Shenzhen Seals Instrumentation Co., Ltd.中国1$18.7K其他测量仪器、测量仪器零件
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南5$12.5K吸尘器零件、带接头绝缘电线
Starobot Co., Ltd.韩国1$2.0K功能机器零件、工业机器人
SSK Global Co., Ltd.日本2$507其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd.泰国1$195聚丙烯硬管、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南5$212.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$119.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Align Machine Works希腊1$29.0K金属模具(非注塑)、非注塑模具
Dovan Co., Ltd.越南1$16.7K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.0K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
MPV SP越南1$3.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Davis Standard, LLC美国4$2.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Davis-Standard, LLC美国3$1.6K其他钢铁制品、其他铜制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南2$760其他塑料制品、其他钢铁制品
MPCNY SP中国香港1$699电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他螺纹紧固件SSK Global Co., Ltd.日本$242
2026-04-28其他螺纹紧固件SSK Global Co., Ltd.日本$242
2026-03-16其他塑料制品SSK Global Co., Ltd.日本$3
2026-03-16齿轮及变速器SSK Global Co., Ltd.日本$0
2026-03-16其他钢铁制品SSK Global Co., Ltd.日本$18
2026-03-16齿轮及变速器SSK Global Co., Ltd.日本$2
2025-12-03金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$7.2K
2025-12-03金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$1.3K
2025-12-03金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$17.6K
2025-12-03非注塑模具ALIGN MACHINE WORKS越南$1.5K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他钢铁非螺纹件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$5
2025-12-03钢铁螺钉螺栓CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$30
2025-12-03非螺纹钢销CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$10
2025-12-03塑料封口件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$60
2025-11-21金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$1.3K
2025-11-21金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$17.6K
2025-11-21金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$1.3K
2025-11-21金属模具(非注塑)ALIGN MACHINE WORKS越南$7.2K
2025-11-21非注塑模具ALIGN MACHINE WORKS越南$1.5K
2025-05-08其他螺纹紧固件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$954

相关企业 · 同类产品

AMA Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →