Saigon Accessories Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHụ LIệU SàI GòN
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$16.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316736614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3663UG |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 269/34/5 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHỤ LIỆU SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ACCESSORIES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269/34/5 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842862658489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $13.9K |
| 韩国 | 3 | $1.6K |
| 新加坡 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $8.9K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.2K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| TARAE Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| TARAE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.6K | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $254 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $130 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $57 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $623 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $9 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $130 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $217 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $733 |
| 2026-01-19 | 机织标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $956 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $89 |