DMEC Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DMEC VIệT NAM

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107017038
企查查编码QVN9PDSJBT
成立日期2015-10-07
联系地址Số 130 ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DMEC VIỆT NAM
企业英文名称DMEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 130 ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842462921415
邮箱info.dmec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
846789带马达手动工具
831110包覆焊条
392690其他塑料制品
871680其他车辆
820810金属加工机刀
902590测量仪器
741539其他铜制品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$2.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南133$2.06M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$587LED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$587其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$517
2026-04-21包覆焊条SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$126
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$909
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$406

相关企业 · 同类产品

DMEC Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →