DMEC Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DMEC VIệT NAM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107017038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PDSJBT |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số 130 ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DMEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DMEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130 ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842462921415 |
| 邮箱 | info.dmec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $2.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $2.06M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $587 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $587 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-21 | 包覆焊条 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |