Huong My Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HươNG Mỹ
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300857800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJJGH42 |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Mẫn Xá (NR: Nguyễn Khắc Thơi), Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯƠNG MỸ |
| 企业英文名称 | HUONG MY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mẫn Xá (NR: Nguyễn Khắc Thơi), Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84982133463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $906.5K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| c075b49ed5b977c822b5e41e3e931862 | 1 | $66.4K | ||
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-24 | 非可锻铸铁件 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |