HOANG KIET BEN TRE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG KIệT BếN TRE
62
进口笔数
0
出口笔数
$103.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301118335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQQW2X8 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Số 579B3, Khu phố 3, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KIỆT BẾN TRE |
| 企业英文名称 | HOANG KIET BEN TRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 579B3, Khu phố 3, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84986763676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $81.1K |
| 中国台湾 | 31 | $13.9K |
| 中国 | 23 | $4.8K |
| 泰国 | 12 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $179 |
| 柬埔寨 | 5 | $158 |
| 日本 | 3 | $17 |
| 中国香港 | 1 | $4 |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 32 | $55.1K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.4K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Alliance One Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $4.8K | 聚酯机织物、聚酯短纤织物 |
| Alliance One Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.2K | 装饰流苏、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Manufacturing Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $51 | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| Alliance One Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14 | 非玻璃化转印纸、装饰流苏 |
| CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国香港 | 1 | $4 | 非玻璃化转印纸、装饰流苏 |
| Alliance One Garment Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 1 | $0 | 装饰流苏 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $0 | 非玻璃化转印纸、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 弹性针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-05-29 | 弹性针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-05-29 | 其他针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-05-29 | 染色合成针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $1 |
| 2026-05-29 | 染色合成经编织物 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-05-29 | 染色棉针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-29 | 染色合成针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-05-29 | 其他针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $195 |
| 2026-05-29 | 弹性针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-05-29 | 印花棉针织布 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $0 |