Viet Digital Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Số Việt
- 邮箱8
21
进口笔数
2
出口笔数
$20.6K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-01-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304794259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VDES9K |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | 407/15 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DIGITAL SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/15 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 82956952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $10.9K |
| 中国台湾 | 7 | $9.2K |
| 立陶宛 | 1 | $434 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROOVY TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 7 | $9.2K | 液晶显示模块、非CRT显示器 |
| Shenzhen Green Touch Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.1K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Huicai Electronic Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 非CRT电脑显示器 |
| SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 电器零件、通信设备零件 |
| Neurotechnology UAB | 立陶宛 | 1 | $434 | 其他办公设备、固态存储设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 1 | $739 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN HUICAI ELECTRONIC DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-02-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-12-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-11-18 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $668 |
| 2025-10-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-09-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-08-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | LED/LCD指示面板 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $739 |
| 2023-12-18 | LED/LCD指示面板 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |