An Thinh Phong Trade & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT AN THịNH PHONG
104
进口笔数
0
出口笔数
$6.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305057642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE263DH |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | 22 Lê Quát, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN THỊNH PHONG |
| 企业英文名称 | AN THINH PHONG TRADE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Lê Quát, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908388366 |
| 邮箱 | ngoc.atp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 88 | $6.33M |
| 中国 | 9 | $241.1K |
| 中国台湾 | 8 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | 88 | $6.33M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Guangzhou Daoxin Cosmetics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 其他护发品 |
| Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.2K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
| MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | 8 | $53.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Jieyang Top Tip's Daily Use Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 棉絮制品、化妆粉扑 |
| Guangzhou Shangye Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 棉絮制品、剃刀 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-10 | 塑料家用制品 | Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-10 | 塑料家用制品 | Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-01 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-06-01 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-06-01 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-06-01 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-06-01 | 皮肤清洁剂 | KAWAN GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.7K |