Shinchi International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SHINCHI
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$808.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901006198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3K4FJ1 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SHINCHI |
| 企业英文名称 | SHINCHI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842218385307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $808.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $399.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $323.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $69.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |