Vietforest Bac Kan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETFOREST BắC KạN
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700287891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXTJDQ9 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Luông, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETFOREST BẮC KẠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Luông, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84979733988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.13M |
| 泰国 | 22 | $487.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $751.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $476.1K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $136.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $118.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Garamasung Corp. | 韩国 | 2 | $52.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.2K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
| GARAMASUNG CORP | 韩国 | 1 | $35.5K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | $23.9K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | GARAMASUNG CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | GARAMASUNG CORP | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | GARAMASUNG CORP | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | GARAMASUNG CORP | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |