MAMMOET HEAVYLIFT (VIETNAM) LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAMMOET HEAVYLIFT (VIệT NAM)
- 邮箱1,296
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
11
出口笔数
$59.1K
进口金额
$586.4K
出口金额
2023-03-29
最近进口
2023-04-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0308847462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KT2PPT |
| 成立日期 | 2010-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Giao Châu, Số 102A Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAMMOET HEAVYLIFT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MAMMOET HEAVYLIFT (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Giao Châu, Số 102A Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84933700504 |
| 邮箱 | van.duc.trung@mammoet.com |
| 官网 | www.mammoet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.3K |
| 英国 | 1 | $7.3K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $541.2K |
| 新加坡 | 4 | $45.0K |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 中国 | 1 | $58.6K | 液压发动机、不锈钢圆管 |
| MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 新加坡 | 1 | $550 | 不锈钢圆管、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 马来西亚 | 4 | $342.5K | 不锈钢圆管、螺纹钢制管件 |
| MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $232.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| MAMMOET SINGAPORE PTE LTD. | 新加坡 | 2 | $11.0K | 自推进起重机、8425机械零件 |
| MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 越南 | 1 | $200 | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 不锈钢圆管 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 列支敦士登 | $640 |
| 2023-03-29 | 电力控制板 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $150 |
| 2023-03-29 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 中国 | $49.0K |
| 2023-03-29 | 电力控制板 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $40 |
| 2023-03-29 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 中国 | $210 |
| 2023-03-29 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $15 |
| 2023-03-29 | 不锈钢圆管 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 列支敦士登 | $560 |
| 2023-03-29 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $10 |
| 2023-03-29 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 中国 | $320 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 其他钢铁制品 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $36.0K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁制品 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2023-04-15 | 其他钢铁结构体 | MAMMOET ROMSTAR SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2023-04-06 | 电力控制板 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 马来西亚 | $48 |
| 2023-04-06 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 马来西亚 | $32 |
| 2023-04-06 | 带接头绝缘电线 | MAMMOET OF FSHORE SERVICES LTD | 马来西亚 | $480 |