Toan Thien Trading Services & Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI TOàN THIêN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318136323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTCKM3A |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 95/77/6A Lê Văn Lương, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI TOÀN THIÊN |
| 企业英文名称 | TOAN THIEN TRANSPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/77/6A Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0903175657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $4.7K |
| 越南 | 4 | $909 |
| 中国 | 3 | $162 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Life | 美国 | 2 | $2.1K | 其他纺织夹克、其他纺织衬衫 |
| JDS Industries, Inc. | 美国 | 1 | $820 | 其他人造窄幅布 |
| Hana Tang | 越南 | 1 | $488 | 其他熏制甲壳类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sang Nguyen | 越南 | 1 | $275 | 其他食品制剂、干杂蘑菇 |
| Loan Nguyen Overdorf | 美国 | 1 | $199 | 其他干鱼、非棉睡衣裤 |
| Sang Nguyen | 美国 | 1 | $191 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Hieu Nguyen | 越南 | 1 | $185 | 女式纺织套装、针织头饰 |
| Robert Arrison | 美国 | 1 | $185 | 热带木胶合板 |
| Tu Nguyen | 越南 | 1 | $159 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Cubespace Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $120 | 木质碎料板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | SANG NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2026-03-26 | 其他纤维纸板容器 | SANG NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-03-26 | 其他干鱼 | SANG NGUYEN | 美国 | $191 |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | SANG NGUYEN | 越南 | $18 |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | SANG NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2025-12-26 | 芭蕉 | SANG NGUYEN | 越南 | $15 |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | SANG NGUYEN | 越南 | $12 |
| 2025-12-26 | 其他盐渍鱼 | SANG NGUYEN | 越南 | $228 |
| 2025-12-19 | 其他香料 | KEVIN HUYNH | 越南 | $2 |
| 2025-12-19 | 皮肤清洁剂 | KEVIN HUYNH | 越南 | $10 |