Minh Phan Trading Service Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI MINH PHAN
15
进口笔数
1
出口笔数
$173.8K
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-08-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6ET54B |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | B58/27 Nguyễn Thần Hiến, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH PHAN |
| 企业英文名称 | MINH PHAN TRADING SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B58/27 Nguyễn Thần Hiến, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906377336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700420 | 有色玻璃片 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $173.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Renke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $144.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 8465机器零件 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-01-07 | 其他钟表零件 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-07 | 剪刀及刀片 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 贱金属铰链 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-01-07 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-01-07 | 其他木工机床 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-01-07 | 绘图仪器 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-07 | 钢铁钉及U形钉 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-07 | 包装机械 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-07 | 其他玻璃制品 | YIWU RENKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $401 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2025-08-13 | 钢铁钉及U形钉 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2025-08-13 | 贱金属铰链 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $523 |
| 2025-08-13 | 有色玻璃片 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2025-08-13 | 贱金属铰链 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |