VF Tai Loc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 干银耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VF TàI LộC
6
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318008233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYV6HQH |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 3/489 Tổ 5 Đường Thuận Giao 11, Khu phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VF TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | VF TAI LOC CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/489 Tổ 5 Đường Thuận Giao 11, Khu phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918021938 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071233 | 干银耳 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 汤料制品、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 干银耳 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $469 |
| 2024-03-05 | 禽肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $448 |
| 2024-03-05 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $359 |
| 2024-03-04 | 禽肉制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $448 |
| 2024-03-04 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $469 |
| 2024-03-04 | 糖渍植物制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $359 |
| 2023-11-16 | 禽肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $415 |
| 2023-11-16 | 干银耳 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $477 |
| 2023-11-16 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $365 |
| 2023-11-15 | 糖渍植物制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $365 |