Khai Thanh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHảI THàNH
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500652864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU2XNC4 |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | KHAI THANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84949595333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & N Shoukai Co., Ltd. | 日本 | 19 | $723.5K | 360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机 |
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $465.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| MT Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2026-03-25 | 履带推土机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $36.9K |
| 2026-02-11 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $23.8K |
| 2026-02-11 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $23.2K |
| 2026-02-04 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $35.3K |