Tzan International Agriculture Product Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN TZAN QUốC Tế

10
进口笔数
0
出口笔数
$10.53M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108924014
企查查编码QVNE1JJ5CM
成立日期2019-09-30
联系地址Số nhà 30 ngõ 272 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TZAN QUỐC TẾ
企业英文名称TZAN INTERNATIONAL AGRICULTURE PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址DG 08-25 Khu đấu giá QSD đất – Khu tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84945547775
邮箱tzan.agri.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100590其他玉米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西3$9.78M
美国7$755.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡3$9.78M大豆油渣、其他玉米
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡7$755.9K带壳腰果、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-15其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$178.7K
2023-02-15酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$49.6K
2023-02-08酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$358.3K
2023-02-01酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$79.8K
2023-01-31酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$99.4K
2023-01-27酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$19.9K
2023-01-27酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$49.7K
2023-01-18其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$6.14M
2023-01-17其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$3.46M
2023-01-14酿造废料VIET AGRO PTE LTD美国$99.3K

相关企业 · 同类产品

Tzan International Agriculture Product Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →