Hot Water Cosmetics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM NướC SUốI NóNG
4
进口笔数
235
出口笔数
$20.3K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108696086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3MC34Y |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 52 đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENESTI TRADING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số nhà 52 đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835118822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.8K |
| 韩国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $2.91M |
| 越南 | 2 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 其他香蕉 |
| Naeil Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.5K | 皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd. | 韩国 | 134 | $2.06M | 其他香蕉 |
| Naeil Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $558.1K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd. | 29 | $445.9K | 其他香蕉 | |
| Sunridge Ltd. | 韩国 | 17 | $251.0K | 其他香蕉、鳄梨 |
| SUNRIDGE.,LTD | 14 | $210.4K | 其他香蕉 | |
| Agro Farms Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.9K | 其他香蕉 |
| Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 其他香蕉 |
| La Fiore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2024-12-03 | 皮肤清洁剂 | NAEIL CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 皮肤清洁剂 | NAEIL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2024-06-04 | 皮肤清洁剂 | NAEIL CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | SUNRIDGE.,LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-21 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-20 | 其他香蕉 | SUNRIDGE.,LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-20 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-18 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | SUNRIDGE.,LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-16 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD | — | $15.6K |