Hot Water Cosmetics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM NướC SUốI NóNG

4
进口笔数
235
出口笔数
$20.3K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 15 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-09进口 $900 · 1 笔出口 $111.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 9 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 15 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-09进口 $900 · 1 笔出口 $111.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 9 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $107.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号0108696086
企查查编码QVNN3MC34Y
成立日期2019-04-11
联系地址Tầng 1, số nhà 52 đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENESTI TRADING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, số nhà 52 đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84835118822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.8K
韩国3$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$2.91M
越南2$30.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd.越南1$15.8K其他香蕉
Naeil Co., Ltd.韩国3$4.5K皮肤清洁剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd.韩国134$2.06M其他香蕉
Naeil Co., Ltd.韩国36$558.1K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd.29$445.9K其他香蕉
Sunridge Ltd.韩国17$251.0K其他香蕉、鳄梨
SUNRIDGE.,LTD14$210.4K其他香蕉
Agro Farms Co., Ltd.韩国2$30.9K其他香蕉
Hee Chang Dairy & Food Co., Ltd.越南2$30.4K其他香蕉
La Fiore Co., Ltd.韩国1$5.1K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD越南$15.8K
2024-12-03皮肤清洁剂NAEIL CO., LTD韩国$1.8K
2024-09-17皮肤清洁剂NAEIL CO., LTD韩国$900
2024-06-04皮肤清洁剂NAEIL CO., LTD韩国$1.8K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉SUNRIDGE.,LTD$14.5K
2026-04-30其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-23其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-21其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-20其他香蕉SUNRIDGE.,LTD$15.6K
2026-04-20其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-18其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-17其他香蕉SUNRIDGE.,LTD$15.6K
2026-04-16其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K
2026-04-10其他香蕉HEE CHANG DAIRY & FOOD CO LTD$15.6K

相关企业 · 同类产品

Hot Water Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →