Karta Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 瓦楞纸板

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN KARTA

0
进口笔数
470
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号0312219069-001
企查查编码QVNF73NMWD
成立日期2023-12-13
联系地址11-13 đường 49B, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KARTA
企业英文名称KARTA CORPORATION BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址11-13 đường 49B, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480431牛皮纸≤150克
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南468$2.01M
加拿大2$45.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南345$1.54M纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南47$209.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$194.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vincent Imex General Partnership加拿大2$45.2K瓦楞纸箱
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南15$27.5K其他纸制品、其他牛马皮革
Casarredo MFG Co., Ltd.越南14$25.9K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Casarredo MFG Co., Ltd.新加坡3$6.2K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Casaredo Mfg. Co., Ltd.新加坡2$4.5K染色化纤长丝布、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24瓦楞纸箱KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-24瓦楞纸箱KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-23瓦楞纸箱KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-22瓦楞纸箱RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-22瓦楞纸箱RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-22瓦楞纸箱RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-19瓦楞纸板HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$3.5K
2026-04-19瓦楞纸板HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-19瓦楞纸板HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$3.5K
2026-04-19瓦楞纸板HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Karta Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →