Karta Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN KARTA
- 邮箱7
0
进口笔数
470
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312219069-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF73NMWD |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | 11-13 đường 49B, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KARTA |
| 企业英文名称 | KARTA CORPORATION BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 11-13 đường 49B, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 468 | $2.01M |
| 加拿大 | 2 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 345 | $1.54M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 47 | $209.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $194.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vincent Imex General Partnership | 加拿大 | 2 | $45.2K | 瓦楞纸箱 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.5K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.9K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Casaredo Mfg. Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 染色化纤长丝布、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |