MINH HA TRADE & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI MINH Hà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104596725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUPS6Y3 |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 19 phố Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 19 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0462591666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940511 | LED灯具 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $24.6K |
| 越南 | 1 | $427 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $24.6K | 其他钢铁制品、其他材料床垫 |
| MDA LA FARM SOLE CO LTD | 越南 | 1 | $427 | 非瓷质陶瓷制品、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他钢铁结构体 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $269 |
| 2024-02-29 | 卧室木家具 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $947 |
| 2024-02-29 | 塑料涂层壁纸 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2024-02-29 | 发光二极管灯具 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $74 |
| 2024-02-29 | LED灯具 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $47 |
| 2024-02-29 | 卧室木家具 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $414 |
| 2024-02-29 | 其他钢铁结构体 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $510 |
| 2024-02-29 | 铝制结构体 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $59 |
| 2024-02-29 | 卧室木家具 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $391 |
| 2024-02-29 | 金属框架软垫椅 | MDA LA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $276 |