Sunjin Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 567 笔 · 主营 针织服装零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA

567
进口笔数
236
出口笔数
$49.19M
进口金额
$5.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
51
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $717.0K · 9 笔出口 $196.4K · 10 笔2023-09进口 $307.3K · 16 笔出口 $178.6K · 9 笔2023-10进口 $525.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.6K · 12 笔出口 $116.6K · 6 笔2023-12进口 $176.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $936.7K · 14 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-02进口 $162.4K · 7 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-03进口 $231.0K · 13 笔出口 $93.4K · 6 笔2024-04进口 $398.1K · 10 笔出口 $93.1K · 5 笔2024-05进口 $551.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.9K · 9 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-08进口 $619.0K · 9 笔出口 $54.7K · 4 笔2024-09进口 $1.16M · 13 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-10进口 $1.30M · 17 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-11进口 $2.61M · 22 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-12进口 $1.63M · 15 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-01进口 $2.11M · 19 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-02进口 $1.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $847.7K · 10 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-04进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.16M · 19 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-06进口 $1.21M · 14 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-07进口 $2.66M · 18 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-08进口 $2.11M · 13 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $2.28M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-10进口 $2.95M · 21 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-11进口 $1.29M · 14 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-12进口 $1.30M · 14 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-01进口 $1.92M · 16 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-02进口 $1.05M · 11 笔出口 $48.2K · 2 笔2026-03进口 $4.19M · 26 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-04进口 $2.68M · 11 笔出口 $31.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $717.0K · 9 笔出口 $196.4K · 10 笔2023-09进口 $307.3K · 16 笔出口 $178.6K · 9 笔2023-10进口 $525.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.6K · 12 笔出口 $116.6K · 6 笔2023-12进口 $176.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $936.7K · 14 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-02进口 $162.4K · 7 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-03进口 $231.0K · 13 笔出口 $93.4K · 6 笔2024-04进口 $398.1K · 10 笔出口 $93.1K · 5 笔2024-05进口 $551.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.9K · 9 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-08进口 $619.0K · 9 笔出口 $54.7K · 4 笔2024-09进口 $1.16M · 13 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-10进口 $1.30M · 17 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-11进口 $2.61M · 22 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-12进口 $1.63M · 15 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-01进口 $2.11M · 19 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-02进口 $1.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $847.7K · 10 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-04进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.16M · 19 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-06进口 $1.21M · 14 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-07进口 $2.66M · 18 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-08进口 $2.11M · 13 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $2.28M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-10进口 $2.95M · 21 笔出口 $26.4K · 3 笔2025-11进口 $1.29M · 14 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-12进口 $1.30M · 14 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-01进口 $1.92M · 16 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-02进口 $1.05M · 11 笔出口 $48.2K · 2 笔2026-03进口 $4.19M · 26 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-04进口 $2.68M · 11 笔出口 $31.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600665280
企查查编码QVN86XE7DA
成立日期2007-02-12
联系地址Lô II-11 KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA
企业英文名称SUNJIN VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II-11 KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các loại nguyên liệu, phụ gia dùng cho chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản và các loại con giống có mã số HS 1005, 2304, 2303, 2306, 0404, 2301, 1001, 2302, 1511, 1507, 1516, 1702, 2922, 0306, 0103, 0105, 0714, 1201, 2309, 3004, 3808. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842517300680
传真+842513985989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,354.8083亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611790针织服装零件
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
230649油菜籽油渣
481850纸质服装
600622染色棉针织布
040410乳清制品
321519非黑印刷油墨
100199其他小麦及混合麦

出口

HS 编码产品
611790针织服装零件
540261尼龙单丝纱线
621790服装零件
540219高强度尼龙纱
540262聚酯长丝纱
321290油漆颜料
321519非黑印刷油墨
390210聚丙烯聚合物
391000初级硅氧烷
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷118$25.23M
巴西46$10.22M
印度48$2.98M
澳大利亚9$2.81M
美国31$2.52M
越南166$2.17M
中国64$1.63M
印度尼西亚11$374.0K
挪威9$297.1K
韩国53$259.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$2.99M
韩国82$2.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡76$16.65M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.阿根廷31$5.91M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.13$4.14M大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南14$3.86M其他玉米、大豆油渣
Vipul Exim印度46$2.85M油菜籽油渣、低芥酸菜籽饼
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡65$1.90M精炼棕榈油、粗棕榈油
Bunge S.A.巴西12$1.86M其他玉米、大豆油渣
SUNJIN SM Co., Ltd.越南174$1.14M针织服装零件、纸质服装
Sunjin Textile Co., Ltd.越南12$1.00M高强度尼龙纱
Sunjin Decal Co., Ltd.越南25$226.8K针织服装零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunjin Textile Co., Ltd.韩国74$1.87M尼龙单丝纱线、聚酯长丝纱
Easy Vina Co., Ltd.越南71$1.57M针织服装零件
Nobland Vietnam Co., Ltd.越南37$701.6K染色棉针织布、弹性针织布
L & B Vina Co., Ltd.越南44$674.5K针织服装零件
SUNJIN SM Co., Ltd.越南5$109.9K针织服装零件、玻璃安瓿
Sunjin Textile Co., Ltd.越南2$45.6K尼龙单丝纱线、聚酯长丝纱
CTY TNHH L & B VINA韩国2$31.5K针织服装零件
Sunjin Vina Co., Ltd.越南1$1.1K针织服装零件、聚丙烯聚合物
Sunjin Vina Co., Ltd.韩国1$671油漆颜料、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$242.4K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$178.5K
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$242.4K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$178.5K
2026-04-25乳清制品SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC挪威$32.6K
2026-04-25乳清制品SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC挪威$32.6K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$217.7K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$188.5K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$188.5K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$217.7K

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$19.6K
2026-04-22针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$11.9K
2026-03-27针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$2.7K
2026-03-27针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$27.5K
2026-02-27针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$24.1K
2026-02-27针织服装零件SUNJIN SM CO.,LTD韩国$24.1K
2026-01-16针织服装零件CTY TNHH L & B VINA韩国$21.2K
2026-01-16针织服装零件CTY TNHH L & B VINA韩国$3.0K
2026-01-16针织服装零件CTY TNHH L & B VINA韩国$2.0K
2026-01-16针织服装零件CTY TNHH L & B VINA韩国$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunjin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →