SUNJIN VINA CO., LTD.
越南进口商 · 进口 696 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA
- 邮箱30
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
696
进口笔数
331
出口笔数
$56.58M
进口金额
$6.92M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
55
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600665280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86XE7DA |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Lô II-11 KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA |
| 企业英文名称 | SUNJIN VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-11 KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các loại nguyên liệu, phụ gia dùng cho chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản và các loại con giống có mã số HS 1005, 2304, 2303, 2306, 0404, 2301, 1001, 2302, 1511, 1507, 1516, 1702, 2922, 0306, 0103, 0105, 0714, 1201, 2309, 3004, 3808. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842517300680 |
| 传真 | +842513985989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,354.8083亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 132 | $28.82M |
| 巴西 | 48 | $10.51M |
| 印度 | 53 | $3.23M |
| 澳大利亚 | 9 | $2.81M |
| 南非 | 8 | $2.66M |
| 越南 | 254 | $2.64M |
| 美国 | 31 | $2.52M |
| 中国 | 71 | $1.82M |
| 印度尼西亚 | 14 | $488.8K |
| 挪威 | 9 | $297.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $4.78M |
| 韩国 | 91 | $2.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $16.96M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 37 | $7.80M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 17 | $4.91M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Vipul Exim | 印度 | 51 | $3.09M | 油菜籽油渣、低芥酸菜籽饼 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.97M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $2.17M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| SUNJIN SM Co., Ltd. | 越南 | 185 | $1.17M | 针织服装零件、纸质服装 |
| Nobland Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $247.1K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Sunjin Decal Co., Ltd. | 越南 | 25 | $226.8K | 针织服装零件 |
| L&B Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $198.3K | 针织服装零件、棉针织服装 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunjin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $1.87M | 尼龙单丝纱线、聚酯长丝纱 |
| Easy Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.57M | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| Sunjin Moc Bai Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.23M | 高强度尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Nobland Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $701.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| L & B Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $628.9K | 针织服装零件、二氧化硅 |
| L&B Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $606.5K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | 14 | $229.0K | 针织服装零件 |
| Sunjin Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.6K | 高强度尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| CTY TNHH L & B VINA | 韩国 | 2 | $31.5K | 针织服装零件 |
| SUNJIN VINA CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.1K | 针织服装零件、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 油菜籽油渣 | Vipul Exim | 印度 | $47.9K |
| 2026-07-20 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $41.1K |
| 2026-07-20 | 油菜籽油渣 | Vipul Exim | 印度 | $65.2K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $365.8K |
| 2026-07-20 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $41.1K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $365.8K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $365.8K |
| 2026-07-14 | 针织服装零件 | SUNJIN SM Co., Ltd. | 越南 | $862 |
| 2026-07-14 | 针织服装零件 | SUNJIN SM Co., Ltd. | 越南 | $706 |
| 2026-07-14 | 毒素及微生物培养物 | FISHCARE CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2026-06-24 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-24 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 针织服装零件 | SUNJIN SM CO.,LTD | 韩国 | $6.7K |