Hoa Minh Trading Service Transport One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI HOA MINH
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$12.50M
出口金额
—
最近进口
2024-01-16
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702653125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK8M956 |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1973, tờ bản đồ số 8, Khu phố Bình Thung 2, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ VẬN TẢI HOA MINH |
| 企业英文名称 | HOA MINH TRADING - SERVICE TRANSPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1973, tờ bản đồ số 8, Khu phố Bình Thung 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911676578 |
| 邮箱 | hoaminh.kd@gmail.com |
| 传真 | 02743773855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $10.74M |
| 印度 | 10 | $1.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intop International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.75M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.42M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.40M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Changsha International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $1.14M | 冷冻虾、活鲜蟹 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $962.9K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $903.0K | 混合橡胶、8477机器零件 |
| Zhejiang Lingtai Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $816.9K | 混合橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $611.1K | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Zhejiang Haijiao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $604.8K | 混合橡胶 |
| Shanghai Hongyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $581.7K | 混合橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 天然橡胶片 | INTOP INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $152.2K |
| 2023-11-06 | 混合橡胶 | MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $306.6K |
| 2023-10-30 | 混合橡胶 | MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $298.2K |
| 2023-10-28 | 混合橡胶 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $302.4K |
| 2023-10-25 | 混合橡胶 | MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $298.2K |
| 2023-10-18 | 混合橡胶 | ZHEJIANG HAIJIAO INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $304.5K |
| 2023-10-18 | 技术分类天然橡胶 | INTOP INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $138.6K |
| 2023-10-12 | 混合橡胶 | CHANGSHA INTERNATIONAL TRADE GROUP CORP LTD | 中国 | $284.6K |
| 2023-09-25 | 混合橡胶 | CHANGSHA INTERNATIONAL TRADE GROUP CORP LTD | 中国 | $286.6K |
| 2023-09-21 | 技术分类天然橡胶 | INTOP INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 印度 | $138.6K |