Han N Do
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702131340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS2JSD1 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Lô 16 - nền 31, tổ 1, đường Nguyễn Phúc Chu, khu phố 5, Phường Bình San, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN THANH NGUYỄN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 - nền 31, tổ 1, đường Nguyễn Phúc Chu, khu phố 5, Phường Bình San(Hết hiệu lực), An Giang |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84985302966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 混合香料 | — | 越南 | $89 |
| 2024-05-04 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $35 |
| 2024-05-04 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $38 |
| 2024-05-04 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $36 |
| 2024-05-03 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $73 |
| 2024-05-03 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $45 |
| 2024-05-03 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $73 |
| 2024-04-25 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $60 |
| 2024-04-25 | 混合调味料 | — | 越南 | $74 |
| 2024-04-25 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $48 |