Jin Sheng Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JIN SHENG VIệT NAM
35
进口笔数
20
出口笔数
$344.1K
进口金额
$81.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF0QDEU |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JIN SHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIN SHENG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0963984928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $343.7K |
| 日本 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $81.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $222.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 5 | $33.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $81.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-24 | 机床零件及夹具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $193 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电动手工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $218 |
| 2026-03-25 | 可互换工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $659 |
| 2026-03-25 | 可互换工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |
| 2026-03-25 | 可互换工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $109 |
| 2026-03-25 | 其他数学仪器 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 可互换工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |
| 2026-03-25 | 其他数学仪器 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2026-03-25 | 未装配硬质合金工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $249 |
| 2026-03-25 | 可互换工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $659 |
| 2026-03-25 | 其他电动手工具 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $233 |