Jin Sheng Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JIN SHENG VIệT NAM

35
进口笔数
20
出口笔数
$344.1K
进口金额
$81.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $573 · 1 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $584 · 1 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-12进口 $35.9K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-04进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $573 · 1 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $584 · 1 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-12进口 $35.9K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-04进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301255559
企查查编码QVNWF0QDEU
成立日期2023-08-17
联系地址Thôn Đại Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JIN SHENG VIỆT NAM
企业英文名称JIN SHENG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0963984928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
846693机床零件
820570手工工具及夹具
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
846620机床零件及夹具
820310手工锉刀

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820310手工锉刀
846729其他电动手工具
820570手工工具及夹具
901730测量仪器
820559其他手工工具
820810金属加工机刀
820900未装配硬质合金工具
846711气动旋转手动工具
901720绘图仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$343.7K
日本1$420

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$81.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refine Trading Co., Ltd.越南27$222.1K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$88.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Refine Trading Co., Ltd.马绍尔群岛5$33.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南20$81.2K其他液化石油气、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$175
2026-04-24可互换钻具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$134
2026-04-24金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$175
2026-04-24可互换钻具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$45
2026-04-24机床零件及夹具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$93
2026-04-24金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$123
2026-04-24机床零件附件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20
2026-04-24金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$148
2026-04-24其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-24金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$193

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他电动手工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$218
2026-03-25可互换工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$659
2026-03-25可互换工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$20
2026-03-25可互换工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$109
2026-03-25其他数学仪器YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$5
2026-03-25可互换工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$20
2026-03-25其他数学仪器YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$10
2026-03-25未装配硬质合金工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$249
2026-03-25可互换工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$659
2026-03-25其他电动手工具YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$233

相关企业 · 同类产品

Jin Sheng Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →