Minh Hai Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Minh Hải
4
进口笔数
1
出口笔数
$122.3K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-11-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105099532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN489NPPN |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | P1B9, tập thể 51 Cẩm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842439717795 |
| 邮箱 | phanduyhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $122.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yueyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Liu Hui (Shaanxi) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 塔式起重机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 塔式起重机、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Karr Hitech Trans Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塔式起重机 | FOSHAN YUEYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-12-18 | 塔式起重机 | LIU HUI (SHAANXI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-11-29 | 塔式起重机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-07-16 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $21.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 静止变流器 | J Karr Hitech Trans Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |