Kim Hiep Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM HIệP HòA
29
进口笔数
162
出口笔数
$533.5K
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313074916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R3A6XK |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Lô số 30, Đường Tân Tạo, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HIỆP HÒA |
| 企业英文名称 | KIM HIEP HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 30, Đường Tân Tạo, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Đối với hoạt động "In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở); Dịch vụ liên quan đến in", sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838543710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 291720 | 多羧酸 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $328.4K |
| 中国台湾 | 16 | $169.7K |
| 越南 | 4 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $1.25M |
| 中国香港 | 12 | $194.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $19.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $16.0K |
| 意大利 | 5 | $11.1K |
| 罗马尼亚 | 3 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
| 泰国 | 1 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Team Ltd. | 中国 | 2 | $93.1K | 复合增塑剂、其他化学制剂 |
| T-Team Ltd. | 中国 | 1 | $81.1K | 复合增塑剂、其他化学制剂 |
| T Team Ltd. | 越南 | 3 | $70.2K | 初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷 |
| T-Team Ltd. | 越南 | 1 | $66.6K | 初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷 |
| GOLDEN CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 5 | $55.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、复合增塑剂 |
| Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.8K | 初级硅氧烷、染料颜料 |
| HUA MAO GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $19.5K | 其他化学制剂 |
| ICONA LTD | 中国台湾 | 2 | $16.4K | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
| ICONA LTD | 中国香港 | 3 | $12.6K | 多羧酸、油漆颜料 |
| Jianxin Color Paste Technology Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 染料颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New GFV International Corp | 越南 | 37 | $759.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| T Team Ltd. | 越南 | 44 | $348.7K | 塑料装饰品、硫化橡胶服装 |
| T-Team Ltd. | 越南 | 9 | $92.4K | 塑料装饰品、初级形态聚氯乙烯 |
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | 4 | $41.7K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.2K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| T Team Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $19.2K | 塑料装饰品、硫化橡胶服装 |
| T Team Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $11.6K | 硫化橡胶服装、塑料装饰品 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 5 | $9.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Alpinestars S.p.A. | 泰国 | 4 | $7.5K | 男式非针织服装、皮革服装 |
| T-Team Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他芳香多元酸 | DONGGUAN ACEMADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 初级形态聚氯乙烯 | DONGGUAN ACEMADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-15 | 初级形态聚氯乙烯 | DONGGUAN ACEMADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-15 | 其他芳香多元酸 | DONGGUAN ACEMADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-20 | 其他塑料片材 | DONGGUAN DEMAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-03-20 | 其他塑料片材 | DONGGUAN DEMAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | ICONA LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | ICONA LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 油漆颜料 | ICONA LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 硫化橡胶板片 | T TEAM LTD | 越南 | $7.0K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $102 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $114 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $264 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $453 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | EXTRA GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $660 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | EXTRA GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $2.1K |