Anh Minh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2801484885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYK8JR5 |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Viên Khê, Xã Đông Anh, Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Anh Minh |
| 企业英文名称 | ANH MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Viên Khê, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Chế biến than 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373988030 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Beeahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 高强力机织物、未印刷标签 |
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ehwa HT Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $297 | 高强力机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2023-07-31 | 其他纸制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2023-07-31 | 其他纸制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2023-07-31 | 其他纸制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2023-07-31 | 瓦楞纸箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2023-07-31 | 其他纸制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |