Ehwa HT Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC EHWA-HT
199
进口笔数
127
出口笔数
$4.85M
进口金额
$8.01M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901023940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5P1PSR |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Thôn Tam Đa, Xã Tam Đa, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC EHWA-HT |
| 企业英文名称 | EHWA-HT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Đa, Xã Tống Trân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02213859999 |
| 传真 | 02213859999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 204亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580810 | 编带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.62M |
| 韩国 | 82 | $1.64M |
| 越南 | 45 | $410.8K |
| 中国台湾 | 1 | $161.3K |
| 意大利 | 1 | $18.8K |
| 也门 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 99 | $6.58M |
| 越南 | 20 | $1.03M |
| 中国 | 10 | $401.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHWA CORP ORATION | 中国 | 66 | $2.14M | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| Ehwa Corp. | 韩国 | 67 | $1.39M | 非织造标签、其他拉链 |
| Seyoung Inc. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $138.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Ehwa HT Garment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.6K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| BMS Co., Ltd. | 中国 | 10 | $59.9K | 聚酯短纤织物、30厘米以下棉针织布 |
| Dongyang ST Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $30.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Pioneer Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.2K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| SEYOUNG INC. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.6K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| ABC Bac Ninh Joint Stock Company | 越南 | 3 | $10.6K | 70-150克非织造布、人造纤维絮胎 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Corp. | 韩国 | 32 | $3.63M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Nexyscore Inc | 韩国 | 23 | $1.11M | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $471.1K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $413.8K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Blackyak Co., Ltd. | 中国 | 10 | $401.4K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Seyoung Inc. | 韩国 | 7 | $254.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Ehwa Corp. | 越南 | 3 | $203.3K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| MK Fashion Korea | 韩国 | 3 | $176.1K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $145.1K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Ehwa HT Garment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.6K | 高强力机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机织标签 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 70-150克非织造布 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 韩国 | $139 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 中国 | $514 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸机织物 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 装饰流苏 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 中国 | $627 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸机织物 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 70-150克非织造布 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 染色化纤长丝布 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 丙烯酸机织物 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TIEN HUNG | 中国 | $3.0K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | RNDBASE CO.,LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | RNDBASE CO.,LTD | 韩国 | $32.1K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | RNDBASE CO.,LTD | 韩国 | $36.6K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | RNDBASE CO.,LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | RNDBASE CO.,LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-02-06 | 女式化纤裤 | NNK LTD | 韩国 | $28.1K |
| 2026-01-30 | 女式化纤裤 | NNK LTD | 韩国 | $72.8K |
| 2025-11-27 | 棉混纺机织布 | EHWA HT GARMENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 贱金属扣件 | EHWA HT GARMENT CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-11-27 | 其他拉链 | EHWA HT GARMENT CO LTD | 越南 | $615 |