E-HWA CORP ORATION
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315254181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA88G4EC |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà IPC, 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HWA SEONG E&C TRADING |
| 企业英文名称 | HWA SEONG E&C TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà IPC, 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902907163 |
| 邮箱 | hwaseong507@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | 6 | $17.9K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-05-23 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-09 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $913 |
| 2023-03-06 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-02-24 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-02-03 | 塑料衣着附件 | NHAN KHANG INVESTMENT PRODUCTION CO LTD | 越南 | $4.3K |