The Wood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE WOOD NAM VIệT
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$373.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001216807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMS5PTV |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn, tổ 2, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE WOOD NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn, tổ 2, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84922269288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $373.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $340.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Sheng Fang Metal Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 聚合物基油漆、瓦楞纸箱 |
| Comely Global Development S.A. | 越南 | 2 | $4.0K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $760 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-04-22 | 人造纺织袋 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 塑料家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |