Nhut Minh Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựT MINH LONG
5
进口笔数
32
出口笔数
$58.0K
进口金额
$60.1K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603051144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNB674E |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Số 71/19, KP 1, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰT MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71/19, KP 11, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84918296071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 681490 | 云母制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $37.9K |
| 中国台湾 | 5 | $10.9K |
| 德国 | 3 | $6.6K |
| 法国 | 2 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $60.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 417adad64b78d759603ef516ac615d6a | 5 | $58.0K | ||
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4 | 未录制光媒体、固态存储设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $56.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $477 |
| 2025-09-22 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $477 |
| 2025-09-22 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $477 |
| 2025-09-22 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 日本 | $687 |
| 2025-09-22 | 喷砂机 | CONG TY TNHH RITEK VIET NAM | 中国台湾 | $649 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $854 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $145 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $299 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $639 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $633 |
| 2026-03-24 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $374 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $320 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |